Trước thời Albert Einstein, vũ trụ trong hầu hết các sách giáo khoa đều vận hành như một cỗ máy chính xác. Sau khi ông xuất hiện, vũ trụ bắt đầu uốn cong, giãn nở, biến đổi theo các xác suất và không còn đứng yên một chỗ. Những ý tưởng của ông không xuất hiện cùng lúc, cũng chẳng được đón nhận ngay lập tức; thế nhưng, qua nhiều thập kỷ, chúng đã định hình lại vật lý học một cách sâu sắc đến mức khó có thể hình dung nền khoa học hiện đại sẽ ra sao nếu thiếu vắng chúng. Dưới đây là những bước ngoặt quan trọng... Mỗi bước ngoặt đều mang dấu ấn riêng và làm thay đổi cách nhân loại tư duy về thời gian, ánh sáng, lực hấp dẫn, và thậm chí là bản chất của chính thực tại.
1. Thuyết Tương đối (E = mc²)
Hầu hết mọi người đều nhận ra phương trình này trước khi hiểu được lý thuyết đằng sau nó. E = mc² đã trở thành biểu tượng cho thiên tài, xuất hiện dày đặc trên các tấm bảng đen hay những tấm áp phích; thế nhưng, khi Einstein công bố Thuyết Tương đối vào năm 1905, nó đã âm thầm lật đổ những quan niệm vốn tồn tại suốt nhiều thế kỷ. Ông đưa ra giả thuyết rằng thời gian và không gian không phải là những nền tảng cố định, mà là các chiều kích linh hoạt gắn liền với chuyển động. Khối lượng có thể chuyển hóa thành năng lượng, và hệ quả của điều này thật đáng kinh ngạc. Chỉ một lượng vật chất nhỏ cũng có thể giải phóng nguồn năng lượng khổng lồ – một thực tế sau này đã được chứng minh qua các phản ứng hạt nhân. Điều khiến ý tưởng này mang tính cách mạng không chỉ nằm ở khía cạnh toán học, mà còn ở việc nó thách thức trực giác thông thường của con người.
2. Hiệu ứng quang điện
Điều thú vị là Einstein không giành giải Nobel nhờ thuyết tương đối. Chính lời giải thích về hiệu ứng quang điện mới là công trình mang lại cho ông giải thưởng này vào năm 1921. Trong công trình đó, ông lập luận rằng ánh sáng không chỉ hoạt động như một loại sóng mà còn tồn tại dưới dạng các gói năng lượng riêng biệt, về sau được gọi là photon. Khi ánh sáng chiếu vào một số kim loại nhất định, nó có thể làm bật các electron ra ngoài, một hiện tượng mà vật lý cổ điển không thể giải thích trọn vẹn. Lời giải của Einstein đã góp phần đặt nền móng cho cơ học lượng tử. Ngày nay, các tấm pin năng lượng mặt trời cũng hoạt động dựa trên nguyên lý này. Thật đáng kinh ngạc khi biết rằng các hệ thống năng lượng trên mái nhà hay cảm biến cửa tự động đều có nguồn gốc ý tưởng từ một bài báo khoa học được viết vào năm 1905 bởi một nhân viên văn phòng cấp bằng sáng chế tại Bern.
3. Ảnh hưởng của Einstein đối với Cơ học lượng tử (©Reddit)
Mặc dù Einstein thường được nhớ đến với thuyết tương đối, nhưng các công trình nghiên cứu ban đầu của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến lý thuyết lượng tử. Ông đã mở rộng ý tưởng của Max Planck về năng lượng được lượng tử hóa và áp dụng nó vào chính ánh sáng. Tuy nhiên, về sau, ông lại cảm thấy không an tâm với hướng đi của cơ học lượng tử. Bản chất mang tính xác suất của lý thuyết này khiến ông băn khoăn. Câu nói nổi tiếng của ông về việc "Chúa không chơi trò xúc xắc" thể hiện sự bất an về mặt triết học nhiều hơn là một sự phản đối về mặt khoa học. Thông qua các cuộc tranh luận với Niels Bohr, Einstein đã giúp làm rõ hơn các ranh giới khái niệm của lý thuyết lượng tử, ngay cả khi ông không đồng tình với những kết luận của nó.
4. Thuyết Tương đối Tổng quát
Mười năm sau thuyết tương đối hẹp, Einstein đã công bố Thuyết Tương đối Tổng quát vào năm 1915. Theo lý thuyết này, trọng lực không còn là một lực hút các vật thể lại gần nhau, mà là sự cong của không-thời gian do khối lượng và năng lượng tạo ra. Các hành tinh di chuyển theo những quỹ đạo cong vì chính không gian bị uốn cong xung quanh các ngôi sao. Việc xây dựng lý thuyết đòi hỏi kiến thức về phép tính tensor, và Einstein đã nỗ lực miệt mài để hoàn thiện nó. Sự xác nhận cho lý thuyết này đến vào năm 1919, khi người ta quan sát thấy ánh sáng sao bị bẻ cong khi đi ngang qua Mặt Trời trong một lần nhật thực. Các tiêu đề báo chí đồng loạt đưa tin rằng những quan điểm của Newton đã bị vượt qua. Chỉ sau một đêm, Einstein đã trở thành một nhân vật nổi tiếng toàn cầu.
5. Thuyết Tương đối Hẹp
Trước khi không gian bị uốn cong, thời gian đã bị kéo giãn. Thuyết Tương đối Hẹp đưa ra ý tưởng rằng tốc độ ánh sáng là hằng số đối với mọi quan sát viên. Từ tiền đề duy nhất này dẫn đến những hệ quả đáng kinh ngạc: đồng hồ đang chuyển động sẽ chạy chậm hơn, và các vật thể đang chuyển động sẽ bị co ngắn lại theo hướng di chuyển. Đây không phải là những suy ngẫm triết học mà là các dự đoán có thể đo lường được. Ngày nay, các vệ tinh quay quanh Trái Đất trải nghiệm thời gian theo cách hơi khác biệt do tốc độ của chúng. Nếu không có các hiệu chỉnh dựa trên thuyết tương đối, hệ thống GPS sẽ bị sai lệch khỏi lộ trình chỉ trong vòng vài giờ.
6. Giải Nobel Vật lý của Einstein (1921)
Nhiều người vẫn cảm thấy bất ngờ khi biết rằng Giải Nobel Vật lý được trao cho Einstein vào năm 1921 không phải là sự công nhận dành cho thuyết tương đối. Viện Hàn lâm Thụy Điển vinh danh ông vì lời giải thích về hiệu ứng quang điện; quyết định này phản ánh cả sự thận trọng của giới khoa học lẫn tầm quan trọng thực tiễn tức thời từ các nghiên cứu của ông về cơ học lượng tử. Vào thời điểm giải thưởng được chính thức trao tặng năm 1922, Einstein đang có chuyến đi đến Nhật Bản và không thể tham dự buổi lễ. Danh tiếng quốc tế ngày càng lớn mạnh đồng nghĩa với việc tên tuổi của ông vẫn mang sức nặng ngay cả khi ông vắng mặt. Giải Nobel đã củng cố vị thế của ông, không chỉ như một nhà tư tưởng với những ý tưởng mang tính đột phá, mà còn là một nhà vật lý có những lý thuyết có thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm.
7. Nghiên cứu của Einstein về chuyển động Brown
Trước khi nguyên tử được công nhận rộng rãi là những thực thể vật lý có thật, Einstein đã tiếp cận vấn đề này theo hướng gián tiếp. Nghiên cứu của ông về chuyển động Brown vào năm 1905 đã đưa ra lời giải thích mang tính thống kê cho sự chuyển động hỗn loạn của các hạt siêu nhỏ lơ lửng trong chất lỏng. Bằng cách chứng minh rằng chuyển động này có thể được giải thích thông qua các va chạm với những phân tử không thể nhìn thấy bằng mắt thường, ông đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố cho thuyết nguyên tử. Đó là một công trình nghiên cứu đầy tinh tế: vừa mang tính toán học, vừa cẩn trọng, lại vừa dựa trên các hiện tượng có thể quan sát được.
8. Vai trò của tốc độ ánh sáng trong các lý thuyết của ông
Hiếm có hằng số tự nhiên nào mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ như tốc độ ánh sáng, và trong hệ thống lý thuyết của Einstein, nó đóng vai trò là điểm tựa cốt lõi. Vai trò của tốc độ ánh sáng không chỉ mang tính chất tô điểm mà thực sự là nền tảng cho các lý thuyết của ông. Bằng cách khẳng định rằng ánh sáng di chuyển với cùng một tốc độ trong chân không đối với mọi quan sát viên—bất kể trạng thái chuyển động của họ ra sao—Einstein đã buộc vật lý học phải từ bỏ khái niệm về thời gian tuyệt đối. Nếu tốc độ ánh sáng là bất biến, thì không gian và thời gian buộc phải thay đổi. Chính từ nhận thức này đã dẫn đến các hệ quả: sự giãn nở thời gian, sự co độ dài và sự tương đương giữa khối lượng và năng lượng.
9. Khái niệm về Thể liên tục Không-Thời gian
Hãy hình dung không gian và thời gian không phải là những phạm vi tách biệt, mà là những yếu tố được đan quyện lại thành một thể thống nhất. Đó chính là khái niệm về Thể liên tục Không-Thời gian (Space-Time Continuum), bắt nguồn từ các nghiên cứu của Einstein và sau đó được Hermann Minkowski chính thức hóa dưới dạng toán học. Thay vì xem xét các sự kiện diễn ra "trong không gian" và "trong thời gian", các nhà vật lý bắt đầu mô tả chúng như những tọa độ nằm trong một cấu trúc bốn chiều. Đây không chỉ đơn thuần là cách diễn đạt lại về mặt kỹ thuật; nó đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về chuyển động, lực hấp dẫn và quan hệ nhân quả. Những sự kiện từng được coi là đồng thời có thể lại không còn đồng thời đối với các quan sát viên đang chuyển động tương đối với nhau.
10. Quan điểm của Einstein về một vũ trụ cong
Theo quan điểm của Einstein, trọng lực chính là hình học. Thay vì là một lực kéo các vật thể di chuyển trong không gian, trọng lực thực chất là sự uốn cong của chính không-thời gian xung quanh các thiên thể có khối lượng lớn. Khi mô tả vũ trụ là một thực thể cong, Einstein không hề dùng lối nói ẩn dụ. Các phương trình của ông dự đoán rằng ánh sáng khi đi ngang qua một ngôi sao có khối lượng lớn sẽ đi theo độ cong đó. Vào năm 1919, các quan sát thực hiện trong một lần nhật thực đã xác nhận dự đoán này. Kết quả thu được mang tính bước ngoặt, cho thấy vũ trụ là một thực thể năng động, có sự tương tác và mang tính đàn hồi.
11: Dự đoán về lỗ đen
Mặc dù chính Einstein từng hoài nghi liệu tự nhiên có cho phép tồn tại những vật thể cực đoan như vậy hay không, nhưng các phương trình của ông lại đưa ra những nghiệm cho thấy sự tồn tại của các vùng không gian nơi lực hấp dẫn mạnh đến mức ngay cả ánh sáng cũng không thể thoát ra được. Dự đoán về lỗ đen xuất phát từ các nghiên cứu toán học của Karl Schwarzschild, được thực hiện ngay sau khi thuyết tương đối tổng quát được công bố. Trong nhiều thập kỷ, những vật thể này chỉ dừng lại ở mức độ những điều kỳ thú về mặt lý thuyết.
12: Cầu Einstein-Rosen (Lỗ sâu)
Vào năm 1935, Einstein và Nathan Rosen đã công bố một bài báo mô tả cái mà sau này được gọi là Cầu Einstein-Rosen – một kết nối lý thuyết giữa các vùng không-thời gian tách biệt. Mặc dù ban đầu chỉ được đề xuất như một lời giải toán học trong khuôn khổ thuyết tương đối tổng quát, ý tưởng về lỗ sâu đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ của cả giới khoa học lẫn công chúng. Dù chưa có bằng chứng nào xác nhận sự tồn tại hay khả năng đi qua được những "cây cầu" như vậy, khái niệm này cho thấy các phương trình của Einstein đã mở ra những khả năng vượt xa trực giác thông thường.
13. Tác động của Einstein đối với việc chế tạo bom nguyên tử
Phương trình E = mc² đã hé lộ rằng vật chất chứa đựng một nguồn năng lượng khổng lồ, song bản thân Einstein không trực tiếp thiết kế vũ khí. Tác động của ông đối với quá trình chế tạo bom nguyên tử diễn ra theo con đường gián tiếp, đáng chú ý nhất là thông qua lá thư ông ký năm 1939 nhằm hối thúc Tổng thống Franklin D. Roosevelt xem xét khả năng Đức Quốc xã đang theo đuổi nghiên cứu hạt nhân. Lá thư này – với nội dung chủ yếu do nhà vật lý Leo Szilard soạn thảo – đã góp phần thúc đẩy Mỹ tiến hành nghiên cứu về các phản ứng dây chuyền của urani.
14. Quan điểm của Einstein về Cơ học Lượng tử qua thời gian
Khi cơ học lượng tử dần hoàn thiện nhờ những đóng góp của Werner Heisenberg và Erwin Schrödinger, Einstein vẫn dành sự quan tâm sâu sắc nhưng ngày càng tỏ ra hoài nghi. Những quan điểm thay đổi theo thời gian của ông về cơ học lượng tử cho thấy một tư duy không chấp nhận tính bất định là chân lý cuối cùng. Nghịch lý Einstein-Podolsky-Rosen nổi tiếng đã thách thức tính trọn vẹn của lý thuyết lượng tử, với lập luận rằng khái niệm "tác động ma quái ở khoảng cách xa" dường như là điều phi lý.
15: Vai trò của ông đối với Dự án Manhattan
Trái với quan niệm phổ biến, Einstein không trực tiếp tham gia vào Dự án Manhattan. Do những lo ngại về an ninh và quan điểm chính trị thẳng thắn của mình, ông đã bị loại khỏi nhóm nghiên cứu nòng cốt. Tuy nhiên, những đóng góp khoa học trước đó của ông cùng bức thư Einstein-Szilard đã góp phần thúc đẩy sự khởi đầu của dự án. Sự phức tạp trong vai trò của ông đối với Dự án Manhattan nằm ở tính chất gián tiếp của nó. Ông vừa là chất xúc tác vừa là người đứng ngoài cuộc—một nhà vật lý lý thuyết mà những khám phá của ông đã định hình nên các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của chính ông.
16. Cuộc đời về sau và các hoạt động chính trị của Einstein
Danh tiếng không khiến Einstein thu mình vào những lý thuyết trừu tượng. Sau khi rời khỏi Đức Quốc xã vào năm 1933 và định cư tại Princeton, tiếng nói của ông trước công chúng không hề lắng xuống mà trái lại còn trở nên mạnh mẽ hơn. Giai đoạn này cho thấy một Einstein luôn tâm niệm rằng trách nhiệm của nhà khoa học không chỉ dừng lại ở các phương trình. Ông công khai lên án chủ nghĩa phát xít, ủng hộ nguyên tắc của phong trào Zion (Zionism) song song với việc cổ xúy cho sự chung sống hòa bình tại Trung Đông, đồng thời trở thành một người ủng hộ tích cực và công khai cho phong trào đòi quyền công dân tại Mỹ. Ông đã mời W.E.B. Du Bois đến Princeton vào thời điểm mà những người khác từ chối làm điều đó. Ông cũng lên án nạn phân biệt chủng tộc tại Hoa Kỳ và coi đó là một "căn bệnh".
17. Tác động của các lý thuyết Einstein đối với vật lý hiện đại
Có lẽ liệt kê những lĩnh vực vật lý không chịu ảnh hưởng của Einstein còn dễ hơn là liệt kê những lĩnh vực đã được ông thay đổi. Tác động từ các lý thuyết của Einstein bao trùm mọi phạm vi, từ các máy gia tốc hạt cho đến những mô hình vũ trụ học về sự giãn nở của vũ trụ. Thuyết tương đối tổng quát định hướng sự hiểu biết của chúng ta về sao neutron và hiện tượng thấu kính hấp dẫn. Trong khi đó, thuyết tương đối hẹp là nền tảng cho các thí nghiệm về hạt năng lượng cao, nơi các vật thể chuyển động với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.
18. Lý thuyết về sóng hấp dẫn của Einstein
Khi Einstein dự đoán vào năm 1916 rằng các vật thể có khối lượng lớn đang tăng tốc sẽ tạo ra những gợn sóng trong không-thời gian, ông đã mô tả hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là sóng hấp dẫn. Trong nhiều thập kỷ, hiện tượng này dường như quá tinh vi để có thể phát hiện được. Ngay cả bản thân Einstein đôi khi cũng tỏ ra hoài nghi liệu những con sóng như vậy có thể đo đạc được trên thực tế hay không. Tuy nhiên, vào năm 2015, Đài quan sát Sóng hấp dẫn bằng Giao thoa kế Laser (LIGO) đã ghi nhận được tín hiệu từ hai lỗ đen đang sáp nhập ở cách xa hơn một tỷ năm ánh sáng. Lý thuyết về sóng hấp dẫn của Einstein – vốn chỉ dừng lại ở mức lý thuyết – đã trở thành một sự thật được kiểm chứng qua quan sát.
19. Vai trò của ông trong việc phát triển Thuyết Big Bang
Ban đầu, Einstein ủng hộ mô hình vũ trụ tĩnh và đưa vào hằng số vũ trụ để duy trì trạng thái cân bằng trong các phương trình của mình. Tuy nhiên, những quan sát của Edwin Hubble vào cuối thập niên 1920 đã cho thấy các thiên hà đang rời xa nhau, ngụ ý rằng vũ trụ đang giãn nở. Do đó, vai trò của ông trong việc phát triển Thuyết Big Bang mang tính nghịch lý. Mặc dù không phải là người đề xuất trực tiếp Thuyết Big Bang (công lao này phần lớn thuộc về Georges Lemaître), nhưng các phương trình của ông đã chứng minh rằng sự giãn nở như vậy là hoàn toàn khả thi về mặt toán học.
20: Bức thư của Einstein và Szilard gửi Tổng thống Roosevelt
Vào tháng 8 năm 1939, một bức thư mang chữ ký của Einstein đã được gửi tới Tổng thống Franklin D. Roosevelt. Bức thư này, do Leo Szilard là người soạn thảo chính, đã cảnh báo rằng uranium có thể được sử dụng để chế tạo những loại bom có sức công phá cực lớn và rằng Đức có thể đang tiến hành các nghiên cứu như vậy. Bức thư của Einstein và Szilard gửi Tổng thống Roosevelt đã góp phần thúc đẩy Mỹ nghiên cứu về phản ứng dây chuyền hạt nhân. Mặc dù về sau Einstein đã tách mình khỏi việc phát triển vũ khí, bức thư đó vẫn là một trong những văn bản quan trọng nhất trong lịch sử chính trị thế kỷ 20.
21. Einstein và Hằng số Vũ trụ
Hằng số vũ trụ đã được đưa vào các phương trình trường của Einstein như một sự điều chỉnh toán học nhằm duy trì một vũ trụ tĩnh. Khi sự giãn nở của vũ trụ được xác nhận, ông được cho là đã gọi hằng số này là "sai lầm lớn nhất" của mình. Tuy nhiên, Einstein và hằng số vũ trụ vẫn gắn liền với nhau trong vũ trụ học hiện đại, bởi lẽ các nghiên cứu đương đại về năng lượng tối đã khôi phục lại khái niệm này dưới một hình thức mới.
22. Công trình nghiên cứu về Lý thuyết Trường Thống nhất
Trong những năm tháng cuối đời, Einstein đã dồn nhiều tâm sức để tìm kiếm một lý thuyết trường thống nhất: một khuôn khổ toán học duy nhất có khả năng kết hợp lực hấp dẫn và lực điện từ. Công trình này của ông đã không đi đến đích, và đôi khi bị giới phê bình coi là một nỗ lực viển vông. Tuy nhiên, chính tham vọng đó đã định hình tư duy của nhiều thế hệ nhà vật lý. Việc tìm kiếm một lý thuyết thống nhất vĩ đại, và sau này là lý thuyết dây, chính là sự tiếp nối niềm tin kiên định của Einstein rằng các quy luật tự nhiên phải tạo thành một tổng thể nhất quán.
23: Di sản của Einstein trong công cuộc thám hiểm không gian hiện đại
Mọi tàu vũ trụ di chuyển trong Hệ Mặt Trời đều phải tính đến các hiệu ứng tương đối tính đã được dự đoán từ hơn một thế kỷ trước. Di sản của Einstein trong lĩnh vực thám hiểm không gian hiện đại thể hiện rõ qua các phép tính quỹ đạo, hệ thống định thời vệ tinh và việc lý giải bức xạ nền vi sóng vũ trụ. Nếu thiếu các hiệu chỉnh dựa trên thuyết tương đối, tín hiệu GPS sẽ bị sai lệch hàng dặm chỉ trong vài ngày. Các cơ quan vũ trụ áp dụng các phương trình của ông như một quy trình thường nhật, chứ không phải chỉ mang tính hình thức.
24. Ảnh hưởng của Einstein đối với các công nghệ hiện đại
Mặc dù thuyết tương đối nghe có vẻ trừu tượng, nhưng các nguyên lý của nó lại là nền tảng cho nhiều thiết bị thực tiễn. Nghiên cứu về chất bán dẫn, phát triển công nghệ laser, năng lượng hạt nhân và thậm chí cả công nghệ hình ảnh kỹ thuật số đều có mối liên hệ với những hiểu biết bắt nguồn từ vật lý học đầu thế kỷ 20. Ảnh hưởng của Einstein đối với các công nghệ hiện đại thường không hiển hiện rõ ràng trước mắt người dùng. Khi mở khóa điện thoại bằng cảm biến ánh sáng hay tra cứu đường đi qua hệ thống định vị vệ tinh, người dùng đang được hưởng lợi từ những nguyên lý vật lý mà ông đã góp phần làm sáng tỏ.
25: Einstein – Biểu tượng Văn hóa
Vượt xa khỏi những phương trình, hình ảnh còn đọng lại là: mái tóc trắng rối bời, nụ cười hiền hậu cùng ánh mắt vừa thoáng nét hóm hỉnh lại vừa xa xăm. Vị thế biểu tượng văn hóa đã biến Einstein thành hiện thân của chính khái niệm thiên tài. Gương mặt ông xuất hiện trên áp phích, tranh biếm họa và áo phông. Tuy nhiên, những hình ảnh cách điệu ấy lại có nguy cơ làm lu mờ đi sự đa diện trong con người ông. Ông chơi vĩ cầm đầy say mê. Ông coi trọng trí tưởng tượng ngang hàng với tri thức. Ông từng trăn trở với những hoài nghi và sẵn sàng điều chỉnh lý thuyết của chính mình khi bằng chứng đòi hỏi điều đó. Hình ảnh biểu tượng ấy vẫn trường tồn bởi ông đại diện cho nhiều điều hơn cả trí thông minh; ông là hiện thân của sự tò mò không bị trói buộc bởi những quy chuẩn thông thường. Và có lẽ, đó chính là cuộc cách mạng bền vững nhất mà ông đã tạo ra.
Einstein đã thay đổi cách chúng ta hiểu vũ trụ như thế nào?
25 khám phá khoa học từng khiến con người phải viết lại vật lý
Laser cực mạnh làm tan chảy kim cương và giải quyết bí ẩn kéo dài hàng thập kỷ
Lỗ sâu có thể cho phép du hành ngược thời gian?